Hành Trình Cảm Xúc Bất Tận
mo-la-gi-1-a1-teccoskyville

Mô là gì? Các loại mô động vật

Tổng Hợp

Bạn hiểu mô là gì? Tìm hiểu về các mô trong bài viết hôm nay nhé!

Mô là gì?

Tham Khảo:Mạo từ | Định nghĩa, Cách sử dụng, Bài tập

Ở động vật đơn bào, mọi chức năng đều do một tế bào đảm nhiệm. Ở động vật đa bào, cấu tạo cơ thể phức tạp hơn, với các quần thể tế bào chuyên biệt. Các quần thể tế bào này khác nhau về vị trí, hình thái và chức năng sinh lý để tạo thành mô hoặc mô.

mo-la-gi-1-a2-teccoskyville

Có nhiều mô ở động vật, được chia thành bốn loại sau: Mô gian bào

  • Mô liên kết
  • Mô cơ
  • Mô thần kinh

Phân loại mô động vật

Mô Liên bào

*Định nghĩa

Xem Thêm:Modal Verb (Động Từ Khuyết Thiếu) Là Gì? Tóm Tắt Kiến ​​thức Cần Nhớ

mo-la-gi-1-a1-teccoskyville

Mô gian bào là mô được tạo thành từ các tế bào liên kết với nhau mà không có bất kỳ chất nào ở giữa. Nó bao phủ bề mặt bên trong của cơ quan tiêu hóa và các cơ quan khác (tuyến bài tiết, giác quan …) còn bề mặt bên ngoài của cơ thể là da.

* Phân loại

Tùy theo nhiệm vụ mà biểu mô được chia thành hai loại gồm mô gian bào và mô đệm tuyến.

Các mô gian bào có phủ: Đây là những mô gian bào đã biệt hóa bao phủ bề mặt bên ngoài của cơ thể (da) hoặc bề mặt bên trong của các ống rỗng của cơ thể (niêm mạc).

+ Mô tuyến gian bào: Là những mô gian bào đã biệt hóa có khả năng hấp thụ và bài tiết một số chất lỏng: có thể là chất thải của cơ thể, chất cần thiết để hút chất mới (sữa, mồ hôi,…) ra khỏi máu. Mô gian bào tuyến còn được gọi là tuyến. Về chức năng sinh lý, người ta chia mô gian bào tuyến thành ba loại:

Tuyến ngoại tiết: Là tuyến tiết chất tiết trực tiếp qua các ống dẫn như tuyến nước bọt, tuyến mồ hôi và tuyến vú.

Tuyến nội tiết: Là tuyến tiết dịch tiết trực tiếp vào máu để kích thích các cơ quan nội tạng cần thiết. Chất lỏng thường chứa các hormone nội tiết được gọi là

Các tuyến pha: tuyến nội tiết và tuyến ngoại tiết.

Ví dụ: Gan: ngoại tiết, tiết mật; nội tiết, nội tiết

Tuyến tụy: ngoại tiết, tiết dịch tụy; nội tiết, tiết insulin, glucagon.

* Cấu trúc biểu mô

+ Mô đơn bào: chỉ có một lớp tế bào (ví dụ: niêm mạc ruột, phế nang).

+ Mô gian bào kép: được cấu tạo bởi nhiều lớp tế bào (ví dụ như lớp niêm mạc của khí quản).

+ Một số mô gian bào bề mặt bị dày lên bởi chất sừng, chẳng hạn như mô gian bào biểu bì ở da, hoặc lông có rung động như niêm mạc họng, khí quản.

+ Mô tuyến gian bào – Hình ống: Có thể là một tuyến đơn lẻ, chẳng hạn như tuyến mồ hôi, hoặc các tuyến phân nhánh, chẳng hạn như tuyến dạ dày.

+ Mô gian bào – Tuyến: Các ống tuyến chia thành nhiều nhánh, cấu tạo như các nhánh theo các hướng nhỏ hơn. Mỗi nhánh kết thúc bằng một túi gồm nhiều tế bào, chẳng hạn như tuyến vú và tuyến tụy.

* Sinh lý biểu mô

Bao gồm các đặc điểm sinh lý và chức năng của các mô gian bào

Có xu hướng kéo dài và tiếp cận, có tác dụng bảo vệ (da, niêm mạc).

Tế bào phát triển mạnh mẽ và dễ tái sinh nhất là tế bào niêm mạc.

Các lông mao rung động để đẩy lùi các vật lạ.

+ Đặc điểm và chức năng sinh lý của mô gian bào tuyến:

Hấp thụ và bài tiết chất nhờn (mồ hôi), giữ cho niêm mạc luôn ẩm và da thường xuyên sáng bóng.

Mô có thể lấy các chất cần thiết để tạo thành các chất mới (sữa, mồ hôi, v.v.) từ máu.

Các hoạt động của tế bào tuyến mang tính chu kỳ: thời kỳ sản xuất và dự trữ, thời kỳ tiết và thời kỳ nghỉ. Khả năng tiết thay đổi tùy theo loại tuyến

* Chu kỳ

Xem Thêm:Sự Khác Biệt Giữa No Longer Và Any More Là Gì?

Tế bào tuyến hoạt động theo chu kỳ có thể nhanh hoặc chậm liên tục hoặc không liên tục tùy theo loại tuyến, nhưng mỗi chu kỳ tiết có các thời kỳ sau:

+ Thời kỳ tạo và dự trữ: Là thời kỳ các hạt tiết dần được hình thành và dự trữ, phần lớn là ở phía trên, đẩy nhân xuống tận cùng phía dưới.

+ Thời kỳ bài tiết: Hạt dài, nhiều múi ở đỉnh, vỡ dần hoặc xuyên qua màng tế bào.

+ Kỳ nghỉ: Nhân về trung tâm, tế bào chưa dự trữ hạt tiết.

* Hình thức bài tiết của biểu mô tuyến: Có 3 cách bài tiết của biểu mô tuyến:

+ Tính toàn vẹn của tuyến: chất tiết rỉ ra qua màng đỉnh. Các tế bào không bị tổn thương, vì vậy chúng có thể tiếp tục tiết ra. Theo phương pháp này có các tuyến nội tiết, tuyến dạ dày, tuyến tụy và tuyến nước bọt.

+ Chu kỳ bán hủy: Chất tiết tập trung ở phần đỉnh của tế bào, sau đó cả phần đỉnh và chất tiết ra khỏi xoang bài tiết. Các tế bào và nhân còn lại sẽ dần phục hồi, tích lũy chất tiết, tiếp tục chu kỳ tiếp theo. Theo phương pháp này có tuyến vú và tuyến mồ hôi.

+ Phá hủy hoàn toàn: các chất tiết và tế bào bị phá hủy hoàn toàn và đẩy ra ngoài. Lớp tế bào tiếp giáp với màng đáy tiếp tục sinh trưởng và phát triển để thay thế lớp tế bào đã mất. Bằng cách này, có các tuyến đa bào với các lớp tế bào, chẳng hạn như các tuyến bã nhờn trên da.

Mô liên kết

* Sự định nghĩa

Mô liên kết là mô trong đó các tế bào không dính vào nhau và luôn được ngăn cách bởi một chất gọi là chất đệm hay chất đệm.

Tế bào trong mô liên kết có nhiều hình dạng khác nhau, hình sao, hình bầu dục, hình tròn … có thể di động hoặc đứng yên.

Có nhiều dạng phức chất cơ bản như gelatin, sụn, xương… Vì vậy mô liên kết không chỉ là mô gian bào mà được phân bố ở nhiều nơi trong cơ thể.

Trong vật liệu cơ bản thường có các sợi có kích thước, độ dày khác nhau hoặc bó lại hoặc đan xen nhau gọi là sợi keo, sợi lưới, sợi thun.

* Phân loại và cấu trúc sinh lý của mô liên kết

Tùy theo chất cơ bản mà người ta chia mô liên kết thành nhiều loại, bao gồm mô liên kết chính thức và một số mô liên kết đặc biệt khác.

a.Mô liên kết: chất cơ bản gồm chất keo, sợi đàn hồi … được chia thành:

  • Mô liên kết thưa thớt (mô đệm thưa thớt).
  • Mô liên kết nhanh (mô đệm nhanh).
  • Mô liên kết thường xuyên (mô sợi).
  • Mô dày.
  • Mô mỡ.

– Mô liên kết thưa: Là loại mô liên kết trong đó xen kẽ các tế bào và các chất cơ bản như keo và sợi đàn hồi. Mô liên kết thưa thớt thường được tìm thấy xung quanh lớp dưới da, các cơ quan nội tạng và mạc treo …Đặc điểm sinh lý:

Trong mô liên kết thưa có nhiều mạch máu nên có mục đích đặc biệt là nuôi các mô khác, nhất là mô gian bào.

Dễ tái sinh. Tế bào có khả năng chuyển từ trạng thái đứng yên sang di động, thay đổi hình dạng và tăng sinh để hỗ trợ và sửa chữa các cơ quan trong trường hợp bị tổn thương. Vì vậy, khi da hoặc niêm mạc bị tổn thương rất dễ để lại sẹo và lâu lành.

Khả năng dự trữ chất béo.

Về mặt vật lý và hóa học, mô liên kết mỏng dễ bị phá hủy bởi rượu, axit mạnh và bazơ mạnh (vì vậy nên tránh dùng các thuốc có đặc tính này khi tiêm dưới da).

– Mô liên kết nhanh: Loại mô này có nhiều sợi và sợi đàn hồi xếp khít nhau ở chất nền, không tách rời nhau như mô liên kết thưa, các tế bào nhỏ và nhỏ chen chúc nhau giữa các bó sợi liên kết. Khó xác định. Mô liên kết nhanh thường được tìm thấy ở lớp hạ bì, quanh mạch và nội tạng.

Đặc điểm sinh lý: Đối với mô liên kết nhanh, đặc điểm sinh lý tương tự như mô liên kết thưa, nhưng ở mức độ nhẹ hơn do hệ thần kinh ít tiếp cận với mạch máu.

– Mô liên kết chẵn: là mô mà các tế bào bị ép giữa các sợi nên không nhìn thấy được. Trong mô liên kết thường, các sợi đàn hồi và sợi đàn hồi được sắp xếp theo một trật tự đều đặn.

Ví dụ: gân ở đầu cơ, dây chằng của khớp.

Đặc tính sinh lý: Các mô liên kết thông thường thường không có tính tuần hoàn, thiếu dinh dưỡng và khả năng tái tạo kém.

– Mô đàn hồi: Là mô chứa nhiều dây đàn hồi nhất (sợi đàn hồi). Về mặt hình thái, nó phẳng (như cổ bò) hoặc dát mỏng (như thành động mạch). Loại mô này có thể được kéo căng một cách dễ dàng.

Đặc điểm sinh lý:

  • Không chạm vào (châm chích không đau).
  • Suy dinh dưỡng.
  • Mô mỡ: Một mô liên kết chứa chất béo, trong đó các tế bào mỡ hợp nhất với nhau tạo thành các cụm được gọi là các thùy chất béo. Mô mỡ có nhiều màu sắc khác nhau tùy thuộc vào loại gia súc.

Ví dụ: mỡ trắng bóng, mỡ mềm, mỡ trâu trắng, mỡ bò vàng, mỡ lừa vàng, mỡ gà vàng.

Đặc điểm sinh lý:

Mô mỡ đóng vai trò như một lớp đệm cho cơ thể tránh bị đau khi bị va đập cơ học.

Chất béo hoạt động như một chất cách nhiệt và giữ ấm cho cơ thể. Nó là nguồn lưu trữ và cung cấp năng lượng.

Chất béo là dung môi hòa tan các vitamin nhóm A, D, E, K giúp cơ thể dễ hấp thu.

– Mô liên kết đặc biệt:

Trong cơ thể, ngoài mô liên kết chính thức, còn có các mô khác có đặc điểm tương tự cũng thuộc nhóm mô liên kết, như:

Máu: Máu được coi là một mô liên kết đặc biệt, trong đó có các tế bào máu (hồng cầu, bạch cầu) và chất cơ bản là huyết tương.

Mô sụn và xương: Bao gồm tế bào chondrocytes, tế bào xương trong mô xương. Chất cơ bản bao gồm sụn và xương. Sụn ​​là một mô liên kết có nhiều tế bào lớn, là chất cơ bản có tính trương nở và đông tụ cao. Sụn ​​hỗ trợ, đệm hoặc bôi trơn các khớp nhất định.

Mô thần kinh

Mô thần kinh là mô được tạo thành từ nhiều tế bào thần kinh cùng với các bộ phận khác tạo nên hệ thần kinh. Hệ thần kinh có chức năng điều hòa mọi hoạt động của các cơ quan nội tạng và làm cho cơ thể thích nghi với ngoại cảnh.

Phân loại và cấu trúc của tế bào thần kinh

Cấu trúc của tế bào thần kinh bao gồm ba phần

+ Cơ thể tế bào: hình sao, hình đa giác, kích thước 5-10m, có khi tới 300m, có nhân ở giữa. Bao quanh nhân là một lớp nguyên sinh chất, ngoài cùng là màng. Trong nguyên sinh chất là các hạt dạng lỗ, được gọi là thể nist, nơi các sợi thần kinh được dệt với nhau như một mạng lưới.

+ Đuôi gai: Xạ thành từng nhánh hoặc từng chùm do chất nguyên sinh của thân tế bào tạo thành.

+ Ống trục: Là nhánh kéo dài của thân tế bào, có thể dài hoặc ngắn, đường kính không đổi, kết thúc thành cụm. Ống trục được bao bọc bởi hai lớp vỏ.

Vỏ có gai: nằm trong ống lượn ngoài cùng, nối với màng cơ thể tế bào.

Vỏ myelin dưới vỏ màu trắng được gắn trực tiếp vào ống trục.

Phân loại: Có 3 loại nơron:

Tế bào thần kinh đa cực có một sợi trục và nhiều đuôi gai.

Nơron lưỡng cực: có một sợi trục và một đuôi gai.

Nơron đơn cực: Các sợi trục và đuôi gai hợp nhất trong một khoảng cách ngắn rồi tách ra.

Kiến thức y khoa của tôi: Mô thần kinh nhỏ

* Liên kết và tập hợp các tế bào thần kinh

Các loại nơron liên hệ với nhau theo cách sau: Đầu mút của sợi trục nơron trước tiếp xúc với đầu mút của tế bào đuôi gai. Điểm tiếp xúc này được gọi là điểm tiếp xúc hoặc sinap. Sinap còn có tác dụng tăng cường xung thần kinh.

Ganglia: Đây là những đám của nhiều thân tế bào thần kinh, ví dụ: hạch tủy sống.

Dây thần kinh: Do các bó ống trục tạo thành. Nhiều bó tụ lại thành một dây, có màng liên kết bao quanh.

Hệ thần kinh trung ương: Hệ thần kinh trung ương bao gồm não và tủy sống. Cấu trúc của nó bao gồm:

Chất trắng: do sợi trục có myelin tạo thành.

Vật chất xám: Bao gồm các thân tế bào không có myelin, các đuôi gai và các đầu tận cùng của sợi trục.

Bên trong tủy sống: chất trắng bên ngoài, chất xám bên trong. Trong não: chất xám ở bên ngoài, chất trắng ở bên trong.

Trên đây là những kiến thức chúng tôi muốn cung cấp tới bạn về mô là gì? Mong rằng sẽ có ích với sự tìm kiếm của bạn.

“Ghé thăm trang web Tecco Skyville Tower của chúng tôi mỗi ngày để cập nhật tin tức nhé”


Leave a Reply

Your email address will not be published.