Hành Trình Cảm Xúc Bất Tận
Capacitance-la-gi-a-tsv

Capacitance là gì

Tổng Hợp

Capacitance là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Xem Thêm:Đồng tình luyến ái nữ là gì

Capacitance-la-gi-a-tsv

Capacitance là gì?

capacitance /kə”pæsitəns/ danh từ (điện học) điện dung

Tham Khảo Thêm: World class là gì?

điện dungWien capacitance bridge: cầu điện dung Wienbody capacitance: điện dung vật thểbody capacitance: điện dung thân ngườibody capacitance: điện dung ngườibody capacitance: điện dung thểbody capacitance: điện dung của thân ngườicapacitance altimeter: máy đo độ cao theo điện dungcapacitance between windings: điện dung giữa các cuộn dâycapacitance box: hộp điện dungcapacitance bridge: cầu đo điện dungcapacitance bridge: cầu điện dungcapacitance coefficient: hệ số điện dungcapacitance diode: đi-ốt điện dungcapacitance electronic disc: đĩa điện tử điện dungcapacitance electronic disk: đĩa điện tử điện dungcapacitance measuring instrument: máy đo điện dungcapacitance meter: điện dung kếcapacitance meter: máy đo điện dungcapacitance of a capacitor: điện dung của tụ điệncapacitance relay: rơle điện dungcapacitance sensing: sự cảm biến điện dungchannel capacitance: điện dung kênhcircuit capacitance: điện dung mạchclamped capacitance: điện dung (bị) ghimcoefficient of capacitance: hệ số điện dungcoil capacitance: điện dung cuộn dâycollector capacitance: điện dung cực gópcollector capacitance: điện dung collectorcollector-base capacitance: điện dung collector-basecollector-base capacitance: điện dung cực góp-gốcdielectric capacitance: điện dung điện môidifferential capacitance: điện dung vi saidiffusion capacitance: điện dung khuếch tándistributed capacitance: điện dung phân bốdistributed capacitance: điện dung lắp rápdistributed capacitance: điện dung phân phốidynamic capacitance: điện dung độngeffective capacitance: điện dung hiệu dụngelectrode capacitance: điện dung điện cựcelectrostatic capacitance: điện dung tĩnh điệnemitter-base capacitance: điện dung cực phát gốcequivalent capacitance: điện dung tương đươngfilament capacitance: điện dung sợi nunggate-to-drain capacitance: điện dung cực cửa-cực mánggate-to-source capacitance: điện dung cực cửa-cực nguồngate-to-substrate capacitance: điện dung cực cửa-đếgrid capacitance: điện dung lướigrid-cathode capacitance: điện dung catốt-lướiground capacitance: điện dung đốt với đấtincremental capacitance: điện dung gia tănginput capacitance: điện dung (ngõ) vàoinput capacitance: điện dung vàointerelectrode capacitance: điện dung liên điện cựcinterelecttrode capacitance: điện dung liên cựcinternal capacitance: điện dung nội tạiinterturn capacitance: điện dung liên vòng dâyintrinsic capacitance: điện dung nội tạijunction capacitance: điện dung lớp chuyển tiếplayer capacitance: điện dung lớpload capacitance: điện dung tảilow capacitance: điện dung thấplumped capacitance: điện dung tập trungmutual capacitance: điện dung tương hỗoutput capacitance: điện dung đầu raoutput capacitance: điện dung raparasitic capacitance: điện dung parazitparasitic capacitance: điện dung khí sinhplate capacitance: điện dung phiếnresidual capacitance: điện dung dưscanning capacitance microscopy: hiển vi học điện dung quétseries capacitance: điện dung nối tiếpshunt capacitance: điện dung mắc sunshunt capacitance: điện dung mắc song songspecific capacitance: điện dung riêngstatic capacitance: điện dung tĩnhstraight line capacitance: điện dung đường thẳngstraight line capacitance: điện dung tỷ lệstraight line capacitance: điện dung biến đổi tuyến tínhstray capacitance: điện dung tạpstray capacitance: điện dung tạp tánstray capacitance: điện dung khí sinhstray capacitance: điện dung ròstray capacitance: điện dung dòstray capacitance: điện dung ký sinhtemperature coefficient of capacitance: hệ số nhiệt độ của điện dungtotal capacitance: điện dung tổngwinding capacitance: điện dung cuộn dâydug lượngdung khángdung tíchdung trởinterelectrode capacitance: dung trở liên cựcnonlinear capacitance: dung trở phi tuyếnkhả năngnăng lựcsức chịu tảisức chứaLĩnh vực: điệndung kháng (dung trở)acoustic capacitance (AC)âm dungbarrier capacitanceđiện rung lớp chặncapacitance boxbộ pin tự đocapacitance boxhộp tụcapacitance coefficienthệ số điện rungcapacitance diodeđi-ốt varactocapacitance electronic discđĩa tụ điện tửcapacitance electronic diskđĩa tụ điện tử o điện dung Khả năng tích điện của một tụ điện đo bằng fara.

Xem Thêm:Cbi là gì

Hy vọng bà viết trên sẽ cho mọi người hiểu về capacitance là gì?

“Ghé thăm trang web Tecco Skyville Tower của chúng tôi mỗi ngày để cập nhật tin tức nhé”


Leave a Reply

Your email address will not be published.