Hành Trình Cảm Xúc Bất Tận
call-off-a8-teccoskyville

Call Off Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Call Off Trong Câu Tiếng Anh

Tổng Hợp

Trong tiếng Anh, việc nâng cao vốn từ vựng là một điều vô cùng quan trọng để nâng cao trình độ tiếng Anh của bạn. Vì vậy, việc chăm chỉ học và học các cụm từ mới là vô cùng cần thiết. Hãy để chúng tôi đồng hành cùng bạn trong hành trình này, chúng tôi sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về nghĩa của các từ mới thông qua những ví dụ hoạt hình trực quan đơn giản nhất và giúp bạn đọc có thêm động lực học tập. Vì vậy, hôm nay, chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu ý nghĩa của cụm từ Call Off trong tiếng Anh và cấu trúc của nó. Bây giờ chúng ta hãy bắt đầu tìm hiểu.

Tham Khảo Thêm: Hiệu ứng lens flare là gì và tại sao nó khiến bức ảnh trông độc đáo hơn?

CALL OFF LÀ GÌ?

call-off-a10-teccoskyville

Hủy là gì?

Hủy bỏ: Quyết định rằng một sự kiện đã lên kế hoạch, đặc biệt là một sự kiện thể thao, sẽ không diễn ra hoặc kết thúc một sự kiện vì nó không còn hữu ích hoặc có thể thực hiện được.

Dạng từ: một cụm động từ.

Phát âm: / kɑːlɑːf /.

Định nghĩa: Thường có nghĩa là hủy bỏ một chương trình, sự kiện hoặc dự án. Hoặc đôi khi cụm từ này cũng có nghĩa là ngăn chặn một ai đó, một loài động vật học cách thể hiện sự hung hăng và tức giận.

Đây là lý do tại sao Call Off là một trong những cụm động từ được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Anh vì ý nghĩa cơ bản của nó.

 

Call off cấu trúc cụm từ tiếng anh:

Xem Thêm:Đào hoa là gì? Có nên yêu người đào hoa không?

Phrasal verbs thường được sử dụng trong tiếng Anh, và sự kết hợp của động từ Call và trạng từ Off không liên quan gì đến nó, nhưng khi kết hợp thành Call Off, nó sẽ trở thành một phrasal verb, cố định và cơ bản.

Hãy cùng nghiên cứu một số ví dụ dưới đây để hiểu rõ hơn về cấu trúc và ý nghĩa của Call Off trong tiếng Anh, tránh những nhầm lẫn không đáng có của các cụm động từ khi áp dụng chúng trong câu. Số lượng các trường hợp thực tế trong quá trình giao tiếp hoặc thực hành.

Họ hủy bỏ tất cả các dự án nhỏ để tập trung vào những dự án quan trọng hơn.

Họ hủy bỏ tất cả các dự án nhỏ để tập trung vào những dự án quan trọng hơn.

Cuộc đua đã bị hủy ngày hôm qua vì thời tiết lạnh, vì vậy bố tôi rất thất vọng.

Trận đấu hôm qua đã bị hủy do thời tiết lạnh, vì vậy bố tôi rất thất vọng.

Cảnh sát đã ngừng cuộc tìm kiếm người bạn gái mất tích của anh cho đến rạng sáng mai.

Cảnh sát đã ngừng cuộc tìm kiếm người bạn gái mất tích của anh cho đến rạng sáng mai.

Công ty của tôi đã hủy bỏ kế hoạch sáp nhập vào cuối ngày thứ Năm, với lý do điều kiện thị trường không thuận lợi.

Do điều kiện thị trường không thuận lợi, công ty chúng tôi đã hủy bỏ kế hoạch sáp nhập vào cuối ngày thứ Năm.

Hãy nói với con chó của cô ấy không được sủa lớn. Suýt nữa thì con mèo con của anh ta đi mất.

Làm ơn ngăn con chó của cô ấy sủa. Gần như sợ hãi con mèo của anh ta bỏ đi.

call-off-a8-teccoskyville

 

Một số ví dụ về Call Off tiếng Anh.

Do trời mưa to, chúng tôi đã hủy trận đấu bóng đá.

Vì trời mưa to nên chúng tôi đã hủy trận đấu bóng đá.

Chồng cô ấy đã hủy đám cưới vào phút cuối vì Sandra là của tôi.

Chồng cô đã hủy đám cưới vào phút cuối vì Sandra xấu tính.

Chúng tôi đã phải hủy cuộc tìm kiếm khi trời quá tối để tiếp tục.

Chúng tôi đã hủy bỏ nghiên cứu khi nó trở nên quá cứng nhắc và tối tăm để tiếp tục.

Các trường cao đẳng hủy bỏ kỳ thi cuối kỳ vì thời tiết quá xấu đối với học sinh vào đại học.

Các trường cao đẳng hủy kỳ thi cuối kỳ vì thời tiết quá xấu khiến học sinh không thể đến trường.

Tham Khảo:Power BI là gì?

Cuộc họp bị hủy bỏ vì Jane bị ốm.

Cuộc họp bị hủy bỏ vì Jane bị ốm.

Đây là một số ví dụ hủy cơ bản. Ngoài ra, Studytienganh còn cung cấp thêm một số từ mới để bạn đọc có thêm kiến ​​thức mới.

Một số cụm động từ liên quan đến call off in english:

Chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu một số cụm động từ tiếng Anh rất thông dụng như Call Off để có thể làm phong phú thêm các câu giao tiếp trong cuộc sống hàng ngày.

call-off-a9-teccoskyville

 

Một số kiến ​​thức liên quan.

Gọi sau: Được đặt theo tên một ai đó.

Điện thoại: Đến thăm nhà ai đó.

Để gọi đi: để gọi ai đó đến một địa điểm nhất định.

Gọi lại: Gọi lại cho ai đó.

Kêu gọi hành động: Kêu gọi ai đó hoặc một nhóm làm điều gì đó một cách công khai.

Triệu hồi: Từ tác nhân gây ra hành động.

Đến: Để gọi cho ai đó hoặc thăm ai đó.

To thăm: để thăm ai đó.

Gọi điện: nhờ ai đó giúp đỡ.

Gọi xuống: tìm lỗi.

Bài viết trên đây tổng hợp những kiến ​​thức cơ bản về cụm từ Call Off là gì, và cấu tạo của cụm từ Call Off trong câu tiếng Anh. Ngoài ra, chúng tôi cung cấp thêm kiến ​​thức về các cụm động từ trên. Để hiểu rõ về Call Off, bạn đọc cần đọc kỹ và thực hành thường xuyên những gì đã học. Cảm ơn đã đọc bài viết này. Chúc các bạn một ngày học tập và làm việc thật vui vẻ! ! !

“Ghé thăm trang web Tecco Skyville Tower của chúng tôi mỗi ngày để cập nhật tin tức nhé”


Leave a Reply

Your email address will not be published.